Đang tải từ
treaty — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
treaty
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
treaty
treaty
noun
UK
/ˈtriːti/
US
/ˈtriːti/
Dạng từ:
treaties
C1
a written agreement between two or more countries
The two countries signed a peace
treaty
.