Đang tải từ
truck — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
truck
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
truck
truck
noun
UK
/trʌk/
US
/trʌk/
Dạng từ:
trucks
A2
a large road vehicle for carrying goods
A
truck
was blocking the road.
He drives a
truck
for a living.
Từ liên quan
lorry