Đang tải từ
twenty — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
twenty
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
twenty
twenty
noun
UK
/ˈtwenti/
US
/ˈtwenti/
Dạng từ:
twenties
A1
the number 20
It takes
twenty
minutes to walk there.
She's in her
twenties
.