Đang tải từ
two — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
two
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
two
two
noun
UK
/tuː/
US
/tuː/
Dạng từ:
twos
A1
the number 2
I have
two
brothers.
We waited for
two
hours.
Two
of my friends live abroad.