Đang tải từ
unable — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
unable
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
unable
unable
adjective
UK
/ʌnˈeɪ.bəl/
US
/ʌnˈeɪ.bəl/
B1
not able to do something
I'm afraid I'm
unable
to come to the meeting.
Từ liên quan
able