Đang tải từ
unfair — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
unfair
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
unfair
unfair
adjective
UK
/ʌnˈfeər/
US
/ʌnˈfer/
B1
not treating people equally or in the right way
It's
unfair
that she gets paid more than me.
Từ liên quan
fair