Đang tải từ
united — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
united
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
united
united
adjective
UK
/juˈnaɪ.tɪd/
US
/juˈnaɪ.t̬ɪd/
B2
joined together, or acting together because you have the same aim
The family was
united
in its decision.
Từ liên quan
unity
union