Đang tải từ
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
usually
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
usually
usually
adverb
UK
/ˈjuː.ʒu.ə.li/
US
/ˈjuː.ʒu.ə.li/
A1
in most situations, or most of the time
I
usually
get up at seven.
It's
usually
quiet here on Sundays.
Từ liên quan
usual
usually — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today