Đang tải từ
valley — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
valley
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
valley
valley
noun
UK
/ˈvæl.i/
US
/ˈvæl.i/
Dạng từ:
valleys
A2
an area of low land between hills or mountains
The village lies in a green
valley
.