Đang tải từ
vice — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
vice
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
vice
vice
noun
UK
/vaɪs/
US
/vaɪs/
Dạng từ:
vices
C1
a bad habit
Chocolate is my only
vice
.