Đang tải từ
visible — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
visible
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
visible
visible
adjective
UK
/ˈvɪz.ə.bəl/
US
/ˈvɪz.ə.bəl/
B2
able to be seen
The mountain is
visible
from the beach.
Từ liên quan
invisible