Đang tải từ
vocal — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
vocal
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
vocal
vocal
adjective
UK
/ˈvəʊ.kəl/
US
/ˈvoʊ.kəl/
C1
connected with the voice or with singing
The singer has amazing
vocal
skills.
Từ liên quan
voice