Đang tải từ
ward — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
ward
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
ward
ward
noun
UK
/wɔːd/
US
/wɔːrd/
Dạng từ:
wards
B2
a room in a hospital with beds for people with similar needs
She works on the children's
ward
.