Đang tải từ
wolf — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
wolf
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
wolf
wolf
noun
UK
/wʊlf/
US
/wʊlf/
Dạng từ:
wolves
B1
a wild animal like a large dog that hunts in groups
We heard
wolves
howling in the forest.