Đang tải từ
wow — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
wow
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
wow
wow
exclamation
UK
/waʊ/
US
/waʊ/
A1
used to show that you are surprised or impressed
Wow
, that's a beautiful dress!
Wow
! You've done so much work.