Đang tải từ
yeah — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
yeah
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
yeah
yeah
exclamation
UK
/jeə/
US
/jeə/
A2
an informal way of saying 'yes'
Are you coming? –
Yeah
, I'll be there in a minute.
Yeah
, that sounds great.
Từ liên quan
yes