Đang tải từ
yoga — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
yoga
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
yoga
yoga
noun
UK
/ˈjəʊɡə/
US
/ˈjoʊɡə/
B1
a set of exercises for the mind and body, using breathing and stretching
I do
yoga
twice a week.