Đang tải từ
aviation — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
aviation
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
aviation
aviation
noun
UK
/ˌeɪviˈeɪʃn/
US
/ˌeɪviˈeɪʃn/
C1
the activity of flying or building aircraft
He has worked in
aviation
for twenty years.