awake
awakeadjective
UK/əˈweɪk/US/əˈweɪk/
B1not sleeping
- Are you still awake?
- The baby kept me awake all night.
- I lay awake worrying about the exam.
Có trong khoá học
Từ này nằm trong danh sách từ vựng của bài ngữ pháp:
UK/əˈweɪk/US/əˈweɪk/
B1not sleeping
Từ này nằm trong danh sách từ vựng của bài ngữ pháp: