Đang tải từ
bit by bit — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
bit by bit
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
bit by bit
bit by bit
phrase
UK
/ˌbɪt baɪ ˈbɪt/
US
/ˌbɪt baɪ ˈbɪt/
B2
slowly, in small amounts
Bit by bit
, her English improved.
He paid back the money
bit by bit
.
Từ liên quan
gradually