Đang tải từ
bishop — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
bishop
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
bishop
bishop
noun
UK
/ˈbɪʃəp/
US
/ˈbɪʃəp/
Dạng từ:
bishops
C1
a priest of high rank in some Christian churches
The
bishop
visited the church on Sunday.