Đang tải từ
cargo — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
cargo
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
cargo
cargo
noun
UK
/ˈkɑːɡəʊ/
US
/ˈkɑːrɡoʊ/
Dạng từ:
cargoes · cargos
C1
goods carried by a ship, plane or truck
The ship was carrying a
cargo
of oil.