carpet
carpetnoun
UK/ˈkɑːpɪt/US/ˈkɑːrpɪt/
Dạng từ: carpets
A2a thick material that covers a floor
- We've got a new carpet in the living room.
- Don't spill coffee on the carpet!
Có trong khoá học
Từ này nằm trong danh sách từ vựng của bài ngữ pháp:
Từ liên quan
- rug