Đang tải từ
cash — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
cash
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
cash
cash
noun
UK
/kæʃ/
US
/kæʃ/
A2
money in the form of coins or notes
Do you want to pay by
cash
or card?
I don't have any
cash
on me.
Từ liên quan
money