Đang tải từ
money — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
money
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
money
money
noun
UK
/ˈmʌni/
US
/ˈmʌni/
A1
the coins or notes that you use to buy things
How much
money
do you have?
I'm trying to save
money
for a holiday.
She spends all her
money
on clothes.
Từ liên quan
cash
pay