Đang tải từ
cherry — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
cherry
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
cherry
cherry
noun
UK
/ˈtʃeri/
US
/ˈtʃeri/
Dạng từ:
cherries
A2
a small round red or black fruit with a stone inside
She bought a bag of
cherries
at the market.