chef
chefnoun
UK/ʃef/US/ʃef/
Dạng từ: chefs
A2a skilled cook who works in a restaurant or hotel
- He works as a chef in a French restaurant.
- The chef recommended the fish.
Có trong khoá học
Từ này nằm trong danh sách từ vựng của bài ngữ pháp:
UK/ʃef/US/ʃef/
Dạng từ: chefs
A2a skilled cook who works in a restaurant or hotel
Từ này nằm trong danh sách từ vựng của bài ngữ pháp: