cousin
cousinnoun
UK/ˈkʌzn/US/ˈkʌzn/
Dạng từ: cousins
A1the child of your aunt or uncle
- My cousin is the same age as me.
- We have lots of cousins in Canada.
Có trong khoá học
Từ này nằm trong danh sách từ vựng của bài ngữ pháp:
UK/ˈkʌzn/US/ˈkʌzn/
Dạng từ: cousins
A1the child of your aunt or uncle
Từ này nằm trong danh sách từ vựng của bài ngữ pháp: