Unit 20 · Mở rộng
Another / other / the other...
Another - other - others - the other - the others - each other - one another - together
80 câu hỏi, chấm tự động, ôn lại câu sai theo lịch.
Luyện unit nàyNội dung chính
Lý thuyết
Another, other, others, the other, the others đều liên quan đến nghĩa "khác/còn lại", nhưng mỗi từ đi với một loại danh từ khác nhau (số ít, số nhiều, xác định hay không xác định). Bài này cũng phân biệt each other / one another (lẫn nhau) với together (cùng nhau). Đây là chủ điểm gần như chắc chắn xuất hiện trong TOEIC Part 5 và rất hay bị dùng sai trong bài viết.
1. Another, other, others
Cấu trúc
| Từ | Loại | Đi với | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| another | từ hạn định / đại từ | + danh từ đếm được số ít | một cái/người khác, thêm một |
| other | từ hạn định | + danh từ số nhiều hoặc không đếm được | (những) ... khác |
| others | đại từ | không có danh từ theo sau | những cái/người khác |
Cách dùng
- another = an + other, nên chỉ đi với danh từ số ít: another cup. Ngoại lệ: another + số + danh từ số nhiều để nói "thêm": another three days (thêm ba ngày nữa).
- other + danh từ số nhiều/không đếm được: other people, other information. Sau some, any, no, my, the... cũng dùng other: some other ideas, my other brother.
- others đứng một mình như đại từ, thay cho other + danh từ số nhiều: Some students like maths; others prefer art.
- Other là tính từ/từ hạn định nên không thêm -s khi đứng trước danh từ: other books, không phải others books.
Ví dụ
- Would you like another coffee? — Bạn có muốn thêm một ly cà phê nữa không?
- We need to find other ways to save money. — Chúng ta cần tìm những cách khác để tiết kiệm tiền.
- Some people work best in the morning; others work best at night. — Một số người làm việc hiệu quả nhất vào buổi sáng; những người khác thì vào ban đêm.
- The project needs another two weeks. — Dự án cần thêm hai tuần nữa.
2. The other, the others
Cấu trúc
| Từ | Đi với | Nghĩa |
|---|---|---|
| the other + N số ít | cái/người còn lại (trong hai) | the other hand |
| the other + N số nhiều | những cái/người còn lại (đã xác định) | the other students |
| the other (đại từ) | thay cho một cái còn lại | one ..., the other ... |
| the others (đại từ) | thay cho tất cả những cái còn lại | the others = the other + N số nhiều |
Cách dùng
- Có the → nói về phần còn lại cụ thể, xác định trong một nhóm đã biết.
- Nhóm có hai: one ... the other ...
- Nhóm nhiều hơn hai: one ... another ... the other / the others — another là một cái khác chưa xác định, the others là toàn bộ phần còn lại.
- the other day = mấy hôm trước (thành ngữ).
Ví dụ
- I have two sisters. One is a nurse, and the other is a teacher. — Tôi có hai chị gái. Một người là y tá, người còn lại là giáo viên.
- Only Minh came on time; the others were late. — Chỉ Minh đến đúng giờ; những người còn lại đều đến muộn.
- Hold the bag with one hand and open the door with the other. — Cầm túi bằng một tay và mở cửa bằng tay kia.
3. Each other, one another, together
Cấu trúc
- S (số nhiều) + V + each other / one another — lẫn nhau (hành động qua lại).
- Sở hữu: each other's / one another's + danh từ.
- together (trạng từ) — cùng nhau, ở cùng nhau, chung một chỗ/lúc.
Cách dùng
- each other và one another là đại từ hỗ tương: A làm gì với B và B làm điều đó với A. They love each other. = A yêu B và B yêu A.
- Quy tắc truyền thống: each other cho hai người/vật, one another cho nhiều hơn hai. Thực tế, tiếng Anh hiện đại dùng hai từ này gần như thay thế được cho nhau; each other phổ biến hơn hẳn, còn one another nghe trang trọng hơn. Một số đề thi vẫn kiểm tra quy tắc truyền thống, nên khi gặp câu hỏi bắt buộc chọn, hãy ưu tiên quy tắc này.
- together không mang nghĩa "lẫn nhau": They work together = họ làm việc cùng nhau (chung một nhóm/dự án), không phải "làm việc cho nhau".
- Không dùng each other làm chủ ngữ.
Ví dụ
- Nam and Lan have known each other since childhood. — Nam và Lan đã quen nhau từ thời thơ ấu.
- The team members always support one another. — Các thành viên trong nhóm luôn hỗ trợ lẫn nhau.
- We often borrow each other's notes before exams. — Chúng tôi thường mượn vở của nhau trước kỳ thi.
- Let's have lunch together tomorrow. — Mai mình ăn trưa cùng nhau nhé.
Lỗi thường gặp
- ❌ Can I have another chairs? → ✅ Can I have another chair? / Can I have some other chairs? — another chỉ đi với danh từ số ít.
- ❌ There are others ways to solve this. → ✅ There are other ways to solve this. — other đứng trước danh từ không thêm -s.
- ❌ I have two cats. One is black, and another is white. → ✅ ... and the other is white. — nhóm hai, cái còn lại dùng the other.
- ❌ They helped together with their homework. → ✅ They helped each other with their homework. — "giúp lẫn nhau" là each other; together chỉ "cùng nhau".
- ❌ Each other likes the new manager. → ✅ Everyone likes the new manager. — each other không làm chủ ngữ.
Tóm tắt nhanh
| Từ | Đi với / vai trò | Ví dụ |
|---|---|---|
| another | + N số ít; hoặc đứng một mình | another idea |
| other | + N số nhiều / không đếm được | other ideas |
| others | đại từ, không có N theo sau | Others disagree. |
| the other | + N số ít/nhiều xác định; cái còn lại trong hai | the other side |
| the others | đại từ, tất cả phần còn lại | The others left. |
| each other | lẫn nhau (truyền thống: hai người) | They hugged each other. |
| one another | lẫn nhau (truyền thống: >2, trang trọng hơn) | We respect one another. |
| together | trạng từ: cùng nhau | We travelled together. |
Thử sức với vài câu
1. This cup is dirty. Could I have ___ one, please?
- A. other
- B. another
- C. others
- D. the others
2. We need to find ___ ways to reduce our electricity bill.
- A. other
- B. another
- C. others
- D. the another
3. I have two brothers. One lives in Hue, and ___ lives in Can Tho.
- A. the other
- B. another
- C. other
- D. others
Đăng nhập để làm bài, xem đáp án và lời giải thích ngay sau mỗi câu.
Luyện unit này