Đang tải từ
cow — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
cow
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
cow
cow
noun
UK
/kaʊ/
US
/kaʊ/
Dạng từ:
cows
A1
a large female farm animal kept for milk or meat
The
cows
were eating grass in the field.
We milk the
cows
twice a day.
Từ liên quan
cattle