cattle
cattlenoun
UK/ˈkætl/US/ˈkæt̬l/
B2cows and bulls kept on a farm
- They keep sheep and cattle on the farm.
Có trong khoá học
Từ này nằm trong danh sách từ vựng của bài ngữ pháp:
UK/ˈkætl/US/ˈkæt̬l/
B2cows and bulls kept on a farm
Từ này nằm trong danh sách từ vựng của bài ngữ pháp: