Đang tải từ
crowded — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
crowded
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
crowded
crowded
adjective
UK
/ˈkraʊdɪd/
US
/ˈkraʊdɪd/
A2
very full of people
The train was very
crowded
.
We walked through the
crowded
market.
Có trong khoá học
Từ này nằm trong danh sách từ vựng của bài ngữ pháp:
Unit 8 · Đảo ngữ
(Inversion)
Từ liên quan
crowd