Unit 8 · Thì & câu
Đảo ngữ
Inversion
80 câu hỏi, chấm tự động, ôn lại câu sai theo lịch.
Luyện unit nàyNội dung chính
Lý thuyết
Đảo ngữ là hiện tượng đưa trợ động từ (hoặc be, động từ khuyết thiếu) lên trước chủ ngữ giống như câu hỏi, nhưng câu vẫn là câu khẳng định. Đảo ngữ thường xảy ra khi một trạng từ phủ định, cụm only hoặc so/such được đưa lên đầu câu để nhấn mạnh. Cấu trúc này mang tính trang trọng, rất hay gặp trong bài viết lại câu, TOEIC Part 5 và giúp tăng điểm Grammatical Range trong IELTS Writing.
1. Đảo ngữ với trạng từ phủ định (Negative adverbials)
Cấu trúc
Trạng từ phủ định + trợ động từ + S + V
| Thì gốc | Câu thường | Câu đảo ngữ |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | I rarely eat out. | Rarely do I eat out. |
| Quá khứ đơn | She seldom complained. | Seldom did she complain. |
| Hiện tại hoàn thành | I have never seen this. | Never have I seen this. |
| Có be / modal | He is rarely late. | Rarely is he late. |
Cách dùng
- Dùng với: never, rarely, seldom, little, hardly ever, at no time, in no way, under no circumstances, on no account, nowhere.
- Hardly / Scarcely ... when và No sooner ... than: "vừa mới ... thì ...", thường đi với quá khứ hoàn thành ở vế đầu.
- Hardly/Scarcely + had + S + V3 + when + S + V2
- No sooner + had + S + V3 + than + S + V2
- Little ở đầu câu mang nghĩa "hoàn toàn không": Little did he know ... ("anh ta hoàn toàn không biết...").
Ví dụ
- Never have I felt so proud of my team. — Chưa bao giờ tôi cảm thấy tự hào về đội của mình đến thế.
- Under no circumstances should you share your password. — Trong bất kỳ trường hợp nào bạn cũng không được chia sẻ mật khẩu.
- Hardly had we sat down when the fire alarm went off. — Chúng tôi vừa ngồi xuống thì chuông báo cháy reo.
- No sooner had she arrived than it started to pour. — Cô ấy vừa đến nơi thì trời đổ mưa như trút.
2. Đảo ngữ với Only (Only after / only when / only by...)
Cấu trúc
Only + cụm từ / mệnh đề + trợ động từ + S + V
| Cụm only | Nghĩa |
|---|---|
| Only after + N / V-ing / mệnh đề | Chỉ sau khi |
| Only when / Only if + mệnh đề | Chỉ khi / chỉ nếu |
| Only by + V-ing | Chỉ bằng cách |
| Only then / Only later / Only recently | Chỉ khi đó / mãi sau này / chỉ gần đây |
| Only in this way | Chỉ bằng cách này |
Cách dùng
- Đảo ngữ xảy ra ở mệnh đề chính, không phải ở mệnh đề đi sau only when / only after.
- Only đứng đầu câu nhưng đi với chủ ngữ (Only John knows) thì không đảo ngữ.
Ví dụ
- Only after the meeting did I realise my mistake. — Mãi đến sau cuộc họp tôi mới nhận ra sai lầm của mình.
- Only when you lose your health do you understand its value. — Chỉ khi mất sức khỏe bạn mới hiểu giá trị của nó.
- Only by practising every day can you improve your pronunciation. — Chỉ bằng cách luyện tập hằng ngày bạn mới cải thiện được phát âm.
3. Not until / Not only ... but also
Cấu trúc
- Not until + thời gian / mệnh đề + trợ động từ + S + V = It was not until ... that ...
- Not only + trợ động từ + S + V, but + S + (also) + V
Cách dùng
- Not until = "mãi đến khi ... mới ...". Đảo ngữ ở mệnh đề chính.
- Not only đảo ngữ ở vế đầu; vế but (also) giữ trật tự bình thường. also có thể đứng sau chủ ngữ hoặc sau trợ động từ.
Ví dụ
- Not until I moved abroad did I appreciate Vietnamese food. — Mãi đến khi ra nước ngoài tôi mới thấy trân trọng món ăn Việt.
- Not until 2019 did the company make a profit. — Mãi đến năm 2019 công ty mới có lãi.
- Not only does he speak French, but he also teaches it. — Anh ấy không chỉ nói được tiếng Pháp mà còn dạy tiếng Pháp.
- Not only was the hotel expensive, but it was also noisy. — Khách sạn không những đắt mà còn ồn.
4. Đảo ngữ trong câu điều kiện (Should, Were, Had)
Cấu trúc
| Loại | Câu với if | Đảo ngữ (bỏ if) |
|---|---|---|
| Loại 1 | If you need help, ... | Should you need help, ... |
| Loại 2 | If I were you, ... | Were I you, ... |
| Loại 2 (động từ thường) | If he knew, ... | Were he to know, ... |
| Loại 3 | If they had left earlier, ... | Had they left earlier, ... |
Cách dùng
- Bỏ if, đưa should / were / had lên đầu. Mang sắc thái trang trọng, rất phổ biến trong email công việc (Should you have any questions, ...).
- Phủ định: Had he not / Were it not for / Should you not (không viết tắt Hadn't he).
Ví dụ
- Should you have any questions, please contact our support team. — Nếu quý khách có bất kỳ câu hỏi nào, xin liên hệ bộ phận hỗ trợ.
- Were I in your position, I would accept the offer. — Nếu tôi ở vị trí của bạn, tôi sẽ nhận lời đề nghị đó.
- Had we booked earlier, we would have got cheaper tickets. — Nếu chúng tôi đặt sớm hơn thì đã mua được vé rẻ hơn.
- Had it not been for your help, I would have failed. — Nếu không có sự giúp đỡ của bạn, tôi đã thất bại.
5. Đảo ngữ với So / Such
Cấu trúc
- So + adj/adv + trợ động từ / be + S + that + mệnh đề
- Such + be + N + that + mệnh đề (văn rất trang trọng)
Cách dùng
- Đưa so + tính từ/trạng từ lên đầu để nhấn mạnh mức độ dẫn đến kết quả.
- Such đứng đầu, ngay sau là be rồi đến danh từ; nghĩa là "(cái gì) lớn/mạnh đến mức".
Ví dụ
- So difficult was the exam that half the class failed. — Bài thi khó đến mức một nửa lớp bị trượt.
- So quickly did he run that nobody could catch him. — Anh ấy chạy nhanh đến nỗi không ai đuổi kịp.
- Such was her talent that she won a scholarship at 15. — Tài năng của cô ấy lớn đến mức cô ấy giành học bổng năm 15 tuổi.
Lỗi thường gặp
- ❌ Never I have seen such a mess. → ✅ Never have I seen such a mess. — sau trạng từ phủ định phải đảo trợ động từ.
- ❌ Rarely he goes to the gym. → ✅ Rarely does he go to the gym. — động từ thường cần mượn do/does/did.
- ❌ No sooner had I left when it rained. → ✅ No sooner had I left than it rained. — no sooner đi với than.
- ❌ Only when he arrived we could start. → ✅ Only when he arrived could we start. — đảo ngữ ở mệnh đề chính.
- ❌ Hadn't she called, I would have missed the flight. → ✅ Had she not called, I would have missed the flight. — đảo ngữ điều kiện không dùng dạng viết tắt.
Tóm tắt nhanh
| Dạng | Cấu trúc |
|---|---|
| Trạng từ phủ định | Never/Rarely/Seldom/Little + aux + S + V |
| Hardly / No sooner | Hardly had S V3 when ... / No sooner had S V3 than ... |
| Only | Only after/when/by... + aux + S + V (mệnh đề chính) |
| Not until | Not until X + aux + S + V |
| Not only | Not only + aux + S + V, but S also V |
| Điều kiện | Should S V / Were S (to V) / Had S V3 |
| So / Such | So adj + aux/be + S + that... / Such + be + N + that... |
Thử sức với vài câu
1. Rarely ___ late for work; that's why his boss trusts him so much.
- A. he is
- B. is he
- C. does he
- D. he does
2. Only after the meeting ___ that I had sent the wrong file.
- A. did I realise
- B. I realised
- C. I did realise
- D. realised I
3. Not until I moved to Canada ___ how much I missed Vietnamese street food.
- A. I realised
- B. I did realise
- C. did I realise
- D. had realised I
Đăng nhập để làm bài, xem đáp án và lời giải thích ngay sau mỗi câu.
Luyện unit này