excitement
excitementnoun
UK/ɪkˈsaɪtmənt/US/ɪkˈsaɪtmənt/
B1the feeling of being excited
- The children were screaming with excitement.
Có trong khoá học
Từ này nằm trong danh sách từ vựng của bài ngữ pháp:
UK/ɪkˈsaɪtmənt/US/ɪkˈsaɪtmənt/
B1the feeling of being excited
Từ này nằm trong danh sách từ vựng của bài ngữ pháp: