Unit 15 · Mở rộng
Cấu trúc tuyệt đối
Absolute Structure
80 câu hỏi, chấm tự động, ôn lại câu sai theo lịch.
Luyện unit nàyNội dung chính
Lý thuyết
Bài này giới thiệu hai cách rút gọn câu giúp văn viết gọn và trang trọng hơn: mệnh đề phân từ (participle clauses) và cụm tuyệt đối (absolute phrases). Chúng thường gặp trong bài đọc IELTS/TOEIC, báo chí và văn bản học thuật; dùng đúng trong IELTS Writing sẽ giúp tăng điểm "Grammatical Range".
1. Mệnh đề phân từ (Participle Clauses)
Cấu trúc
Mệnh đề phân từ thay cho một mệnh đề trạng ngữ (chỉ thời gian, nguyên nhân, điều kiện…) khi hai mệnh đề có cùng chủ ngữ.
| Dạng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| V-ing (phân từ hiện tại) | chủ động, xảy ra cùng lúc hoặc ngay trước | Opening the door, she saw a parcel. |
| Having + V3 (phân từ hoàn thành) | chủ động, xảy ra trước hành động chính | Having finished the test, he left. |
| V3/V-ed (phân từ quá khứ) | bị động | Built in 1890, the bridge is still in use. |
| Not + phân từ | phủ định | Not knowing the way, we asked a local. |
Cách dùng
- Thời gian: thay cho when, while, after. Có thể giữ liên từ để rõ nghĩa: After leaving school, she…; While waiting, I…
- Nguyên nhân: thay cho because, as, since.
- Hành động nối tiếp hoặc kết quả: đặt sau mệnh đề chính, ngăn bằng dấu phẩy.
- Bị động: dùng V3 khi chủ ngữ là đối tượng chịu tác động.
- Dùng Having + V3 để nhấn mạnh hành động trong mệnh đề phân từ đã hoàn tất trước hành động chính.
Ví dụ
- Feeling tired, I went to bed early. — Vì thấy mệt nên tôi đi ngủ sớm. (= Because I felt tired…)
- Having lived in Japan for five years, Minh speaks Japanese fluently. — Đã sống ở Nhật năm năm nên Minh nói tiếng Nhật trôi chảy.
- Written in simple English, the guide is easy to follow. — Được viết bằng tiếng Anh đơn giản nên cuốn hướng dẫn rất dễ làm theo.
- The storm hit the coast, destroying hundreds of homes. — Cơn bão đổ bộ vào bờ biển, phá hủy hàng trăm ngôi nhà.
2. Cụm tuyệt đối (Absolute Phrases)
Cấu trúc
Khi hai mệnh đề có chủ ngữ khác nhau, ta giữ lại chủ ngữ riêng và rút gọn động từ thành phân từ.
Danh từ / đại từ + V-ing / V3 / tính từ / cụm giới từ, + mệnh đề chính
| Câu đầy đủ | Cụm tuyệt đối |
|---|---|
| Because the weather was fine, we ate outside. | The weather being fine, we ate outside. |
| After the work was done, they went home. | The work done, they went home. |
| If time permits, we'll visit the museum. | Time permitting, we'll visit the museum. |
| She walked in, and her face was pale. | She walked in, her face pale. |
Cách dùng
- Diễn tả nguyên nhân, điều kiện, thời gian hoặc hoàn cảnh đi kèm, nhưng mang sắc thái trang trọng.
- Nhiều cụm cố định rất thông dụng: weather permitting (nếu thời tiết cho phép), all things considered (xét mọi mặt), other things being equal (nếu các yếu tố khác như nhau), that said (dù vậy).
- Thường dùng để miêu tả tư thế, dáng vẻ trong văn kể chuyện, đặc biệt với with: He stood there (with) his arms folded.
- Một số phân từ đã trở thành giới từ/liên từ cố định và không cần trùng chủ ngữ: generally speaking, judging by/from, considering, given (that), provided (that).
Ví dụ
- Weather permitting, the concert will be held in the park. — Nếu thời tiết cho phép, buổi hòa nhạc sẽ được tổ chức ở công viên.
- The last bus having left, we had to take a taxi. — Vì chuyến xe buýt cuối đã chạy, chúng tôi phải đi taxi.
- She listened to the news, her eyes filled with tears. — Cô ấy nghe tin, mắt rưng rưng nước.
- All things considered, the project was a success. — Xét về mọi mặt, dự án đã thành công.
Lỗi thường gặp
- ❌ Looking out of the window, the mountains were beautiful. → ✅ Looking out of the window, I saw that the mountains were beautiful. — chủ ngữ phải là người nhìn ra cửa sổ.
- ❌ Having been finished the homework, she watched TV. → ✅ Having finished the homework, she watched TV. — cô ấy tự làm bài tập nên dùng dạng chủ động.
- ❌ Making from bamboo, these chairs are very light. → ✅ Made from bamboo, these chairs are very light. — ghế "được làm" nên dùng V3 (bị động).
- ❌ Being the weather cold, we stayed inside. → ✅ The weather being cold, we stayed inside. — chủ ngữ riêng (the weather) đứng trước phân từ.
- ❌ Not knew the answer, he kept silent. → ✅ Not knowing the answer, he kept silent. — phân từ không chia thì; not đứng trước V-ing.
Tóm tắt nhanh
| Cấu trúc | Khi nào dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| V-ing, S + V | cùng chủ ngữ, chủ động, cùng lúc / nguyên nhân | Smiling, she waved goodbye. |
| Having + V3, S + V | cùng chủ ngữ, xảy ra trước | Having eaten, we left. |
| V3, S + V | cùng chủ ngữ, bị động | Shocked by the news, he sat down. |
| Not + V-ing, S + V | phủ định | Not wanting to be late, I ran. |
| N + phân từ, S + V | khác chủ ngữ (cụm tuyệt đối) | The rain having stopped, we went out. |
| Cụm cố định | trang trọng, mở đầu câu | Weather permitting / All things considered |
Thử sức với vài câu
1. ___ along the beach in Nha Trang, we saw a group of fishermen pulling in their nets.
- A. Walk
- B. Walking
- C. Walked
- D. To walked
2. ___ how to use the new software, I asked my colleague for help.
- A. Not knew
- B. Don't knowing
- C. Not knowing
- D. Knowing not
3. ___ permitting, we'll take a boat trip around Ha Long Bay tomorrow.
- A. Weather
- B. If weather
- C. Weathers
- D. The weather is
Đăng nhập để làm bài, xem đáp án và lời giải thích ngay sau mỗi câu.
Luyện unit này