Đang tải từ
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
exist
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
exist
exist
verb
UK
/ɪɡˈzɪst/
US
/ɪɡˈzɪst/
Dạng từ:
exists · existed · existing
B1
to be real or present
Do you think ghosts
exist
?
The problem has
existed
for years.
Từ liên quan
existence
existing
exist — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today