Đang tải từ
existing — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
existing
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
existing
existing
adjective
UK
/ɪɡˈzɪstɪŋ/
US
/ɪɡˈzɪstɪŋ/
B2
present or being used now
We need to improve the
existing
roads before building new ones.
Từ liên quan
exist