Đang tải từ
fitness — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
fitness
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
fitness
fitness
noun
UK
/ˈfɪtnəs/
US
/ˈfɪtnəs/
B1
the condition of being healthy and strong
I go running to improve my
fitness
.
She works at a
fitness
centre.
Từ liên quan
fit