Đang tải từ
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
five
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
five
five
noun
UK
/faɪv/
US
/faɪv/
Dạng từ:
fives
A1
the number 5
She has
five
cousins.
The shop opens at
five
.
Từ liên quan
fifth
fifteen
fifty
five — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today