Đang tải từ
gathering — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
gathering
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
gathering
gathering
noun
UK
/ˈɡæðərɪŋ/
US
/ˈɡæðɚɪŋ/
Dạng từ:
gatherings
B2
a meeting of people for a particular purpose
We have a family
gathering
every Tet.
Từ liên quan
gather