Đang tải từ
gay — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
gay
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
gay
gay
adjective
UK
/ɡeɪ/
US
/ɡeɪ/
B2
sexually attracted to people of the same sex
He's
gay
and lives with his partner.
The city has a large
gay
community.