Đang tải từ
gun — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
gun
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
gun
gun
noun
UK
/ɡʌn/
US
/ɡʌn/
Dạng từ:
guns
B1
a weapon that shoots bullets
The police officer was carrying a
gun
.
He pointed a
gun
at me.