Đang tải từ
ha — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
ha
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
ha
ha
exclamation
UK
/hɑː/
US
/hɑː/
B2
used to show surprise or that you have won or discovered something
Ha
! I knew you'd forget!