Đang tải từ
June — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
June
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
June
June
noun
UK
/dʒuːn/
US
/dʒuːn/
A1
the sixth month of the year, after May and before July
My birthday is in
June
.
The festival starts on 21
June
.
Từ liên quan
July
May