Đang tải từ
jury — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
jury
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
jury
jury
noun
UK
/ˈdʒʊəri/
US
/ˈdʒʊri/
Dạng từ:
juries
B2
a group of people in a court who decide if someone is guilty
The
jury
found him guilty.
She was asked to serve on a
jury
.
Từ liên quan
judge
court