Đang tải từ
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
king
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
king
king
noun
UK
/kɪŋ/
US
/kɪŋ/
Dạng từ:
kings
A2
a man from a royal family who rules a country
The
king
and queen visited the hospital.
He became
king
when he was only nine.
Từ liên quan
kingdom
queen
king — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today