Đang tải từ
kingdom — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
kingdom
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
kingdom
kingdom
noun
UK
/ˈkɪŋdəm/
US
/ˈkɪŋdəm/
Dạng từ:
kingdoms
B1
a country ruled by a king or queen
The country was once a small
kingdom
.
Từ liên quan
king