Đang tải từ
magnetic — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
magnetic
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
magnetic
magnetic
adjective
UK
/mæɡˈnetɪk/
US
/mæɡˈnetɪk/
C1
able to pull iron objects towards itself
The board has a
magnetic
surface.
Từ liên quan
magnet