Đang tải từ
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
main
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
main
main
adjective
UK
/meɪn/
US
/meɪn/
A2
most important or largest
The
main
entrance is on the left.
What was the
main
reason for leaving your job?
We had fish for the
main
course.
Từ liên quan
mainly
main — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today