Đang tải từ
mama — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
mama
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
mama
mama
noun
UK
/məˈmɑː/
US
/ˈmɑːmə/
Dạng từ:
mamas
A2
an informal word for mother, used especially by young children
The little girl ran to her
mama
.
Từ liên quan
mum
mother